好きな単語を入力!

"wrangler" in Vietnamese

người chăn gia súcngười chăm sóc ngựa

Definition

Người chăn gia súc là người chăm sóc bò, ngựa hoặc các động vật khác trên trang trại, thường thấy ở các trang trại lớn phương Tây.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wrangler' chủ yếu dùng ở bối cảnh trang trại kiểu Mỹ, không dùng cho người chăm thú cưng hay ở sở thú.

Examples

The wrangler takes care of the horses on the ranch.

**Người chăn gia súc** chăm sóc những con ngựa trên trang trại.

A wrangler feeds the cattle every morning.

Mỗi sáng **người chăn gia súc** cho đàn bò ăn.

The children visited the farm and met a wrangler.

Các em nhỏ đến trang trại và gặp **người chăn gia súc**.

Being a wrangler is tough work, especially during calving season.

Làm **người chăn gia súc** rất vất vả, nhất là vào mùa bê sinh.

The movie follows a young wrangler trying to save his family's ranch.

Bộ phim kể về một **người chăn gia súc** trẻ cố gắng cứu trang trại gia đình mình.

If you want to go horseback riding, talk to the wrangler for safety tips.

Nếu bạn muốn cưỡi ngựa, hãy hỏi **người chăn gia súc** về các mẹo an toàn.