好きな単語を入力!

"worrywart" in Vietnamese

người hay lo lắngngười dễ lo âu

Definition

Người luôn lo lắng hoặc căng thẳng về những chuyện nhỏ nhặt, thường hơn mức cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người hay lo lắng' thường dùng khi nói đùa hoặc trêu chọc ai đó, mang tính thân thiện, không trang trọng. 'Don't be such a worrywart!' có thể dịch là 'Đừng lo lắng quá!'.

Examples

My mom is a worrywart about my health.

Mẹ tôi là một **người hay lo lắng** về sức khỏe của tôi.

Don't be such a worrywart! Everything will be fine.

Đừng là một **người hay lo lắng** thế! Mọi chuyện sẽ ổn thôi.

He is a worrywart and always thinks something will go wrong.

Anh ấy là một **người hay lo lắng** và luôn nghĩ rằng sẽ có chuyện xấu xảy ra.

I'm a bit of a worrywart when it comes to traveling to new places.

Tôi hơi **người hay lo lắng** khi đi đến những nơi mới.

My sister calls me a worrywart, but I just like to be prepared.

Em gái tôi gọi tôi là **người hay lo lắng**, nhưng tôi chỉ thích chuẩn bị kỹ càng thôi.

Being a worrywart runs in my family—we all stress over little things.

Cả gia đình tôi đều là **người hay lo lắng**—ai cũng lo xa về những chuyện nhỏ.