好きな単語を入力!

"wormed" in Vietnamese

tẩy giunluồn lách

Definition

'Wormed' là đã được tẩy giun cho người hoặc động vật, hoặc đã di chuyển chậm rãi, lén lút như con giun.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở thì quá khứ. Với động vật, nghĩa là được tẩy giun. Khi nói về hành động di chuyển ('wormed his way'), diễn tả sự len lỏi, di chuyển kín đáo.

Examples

The kitten was wormed at the vet last week.

Chú mèo con đã được **tẩy giun** tại bác sĩ thú y tuần trước.

He wormed through the small opening in the fence.

Anh ấy đã **luồn lách** qua lỗ nhỏ trên hàng rào.

All the puppies need to be wormed regularly.

Tất cả chó con cần được **tẩy giun** thường xuyên.

She quietly wormed her way into the conversation.

Cô ấy đã lặng lẽ **luồn lách** vào cuộc trò chuyện.

I wormed out all the details from him.

Tôi đã **luồn lách** hỏi được tất cả chi tiết từ anh ta.

After hours of negotiation, he finally wormed a deal that worked for everyone.

Sau nhiều giờ thương lượng, anh ấy cuối cùng đã **luồn lách** để đạt được một thỏa thuận phù hợp cho mọi người.