好きな単語を入力!

"works for me" in Vietnamese

được với tôiổn với tôi

Definition

Cụm từ không trang trọng này dùng để thể hiện rằng bạn đồng ý với một kế hoạch hoặc đề xuất nào đó; cảm thấy phù hợp và tiện cho bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên sử dụng trong hội thoại thân mật với bạn bè, đồng nghiệp. Không dùng trong văn bản trang trọng. Thường dùng để hồi đáp các đề nghị hoặc sắp xếp thời gian.

Examples

Friday at 6? That works for me.

Thứ Sáu lúc 6 giờ à? **Được với tôi**.

If you want pizza tonight, that works for me.

Nếu bạn muốn ăn pizza tối nay, **được với tôi**.

Let's meet in the afternoon if that works for me.

Chúng ta hãy gặp vào buổi chiều nếu điều đó **được với tôi**.

I’m free on Sunday, so brunch then works for me.

Tôi rảnh Chủ nhật, nên đi ăn sáng muộn vào hôm đó **được với tôi**.

If 10 a.m. is good for you, that totally works for me.

Nếu 10 giờ sáng phù hợp với bạn thì hoàn toàn **được với tôi**.

Want to carpool? That definitely works for me.

Muốn đi chung xe không? Như vậy chắc chắn **được với tôi**.