好きな単語を入力!

"work with your hands" in Vietnamese

làm việc bằng taylao động chân tay

Definition

Thực hiện các công việc như làm, xây dựng hoặc sửa chữa bằng tay, thay vì chỉ dùng trí óc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nghề thủ công, thợ mộc, nông dân; đối lập với làm việc văn phòng. Có thể hàm ý sự khéo léo, sáng tạo.

Examples

Many people work with their hands in construction.

Nhiều người trong ngành xây dựng **làm việc bằng tay**.

She loves to work with her hands, making pottery and jewelry.

Cô ấy thích **làm việc bằng tay**, làm gốm và trang sức.

Farmers often have to work with their hands every day.

Nông dân thường phải **làm việc bằng tay** mỗi ngày.

If you like to work with your hands, you might enjoy woodworking or gardening.

Nếu bạn thích **làm việc bằng tay**, bạn có thể sẽ thích nghề mộc hoặc làm vườn.

My grandfather always said it's good to work with your hands and see what you can create.

Ông tôi luôn nói rằng làm **với đôi tay** và nhìn thấy thành quả của mình rất tốt.

Some people feel more satisfied when they work with their hands instead of sitting at a desk all day.

Một số người cảm thấy hài lòng hơn khi **làm việc bằng tay** thay vì ngồi bàn giấy cả ngày.