好きな単語を入力!

"woolf" in Vietnamese

Woolf

Definition

'Woolf' là một họ, nổi tiếng nhất nhờ nhà văn người Anh Virginia Woolf. Từ này chỉ dùng như tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Woolf' là họ, không phải danh từ chỉ vật và không nên nhầm với 'wolf' (con sói). Thường gặp trong văn học hoặc học thuật.

Examples

Virginia Woolf is a famous author.

Virginia **Woolf** là một tác giả nổi tiếng.

Have you read any books by Woolf?

Bạn đã đọc sách nào của **Woolf** chưa?

Woolf’s novels are studied in many schools.

Tiểu thuyết của **Woolf** được học ở nhiều trường.

People often quote Woolf's ideas about literature and life.

Mọi người thường trích dẫn quan điểm của **Woolf** về văn học và cuộc sống.

My favorite essay by Woolf is 'A Room of One’s Own'.

Bài tiểu luận yêu thích của tôi của **Woolf** là 'A Room of One’s Own'.

Even today, Woolf’s work feels modern and powerful.

Ngay cả ngày nay, tác phẩm của **Woolf** vẫn mang hơi thở hiện đại và đầy sức mạnh.