好きな単語を入力!

"wish for" in Vietnamese

ướcao ước

Definition

Mong muốn hoặc hy vọng điều gì đó, thường là điều khó xảy ra hoặc ngoài tầm kiểm soát của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wish for' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nói đến mong ước khó thành sự thật, ví dụ như 'wish for peace.' Không dùng cho lời chúc người khác (không giống 'wish you luck').

Examples

I wish for a new bike every birthday.

Mỗi sinh nhật tôi đều **ước** có một chiếc xe đạp mới.

They wish for peace in their country.

Họ **ước** đất nước mình được hòa bình.

Did you wish for anything special this year?

Năm nay bạn có **ước** điều gì đặc biệt không?

Sometimes we all wish for a break from work.

Đôi khi tất cả chúng ta đều **ước** được nghỉ làm.

You should be careful what you wish for.

Bạn nên cẩn thận với những gì mình **ước**.

On cold nights, I often wish for summer to come back.

Vào những đêm lạnh, tôi thường **ước** mùa hè quay lại.