"wipe the slate clean" in Vietnamese
Definition
Quên đi những sai lầm hoặc vấn đề cũ và bắt đầu lại như mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, thường dùng trong các mối quan hệ hoặc khi muốn làm lại từ đầu. Hay gặp trong câu: "Hãy xóa bỏ quá khứ để bắt đầu lại."
Examples
Let's wipe the slate clean and not talk about the argument anymore.
Hãy **xóa bỏ quá khứ để bắt đầu lại**, đừng nhắc về cuộc cãi vã nữa.
After moving to a new city, she wanted to wipe the slate clean.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy muốn **làm lại từ đầu**.
Sometimes you need to wipe the slate clean to be happy again.
Đôi khi, để hạnh phúc trở lại bạn cần phải **làm lại từ đầu**.
He apologized and asked if they could wipe the slate clean and move on.
Anh ấy đã xin lỗi và hỏi liệu họ có thể **xóa bỏ quá khứ để bắt đầu lại** được không.
It's time to wipe the slate clean and focus on what's ahead instead of the past.
Đã đến lúc **làm lại từ đầu** và tập trung vào phía trước chứ không phải quá khứ.
They both agreed to wipe the slate clean and try being friends again.
Cả hai đều đồng ý **xóa bỏ quá khứ để bắt đầu lại** và thử làm bạn lại.