好きな単語を入力!

"wintry" in Vietnamese

mang sắc đôngnhư mùa đông

Definition

Liên quan hoặc mang đặc điểm của mùa đông, thường chỉ thời tiết lạnh, có tuyết hoặc ảm đạm như mùa đông.

Usage Notes (Vietnamese)

'wintry' thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả cảnh vật, thời tiết như 'wintry weather', 'wintry scene'. Không nên nhầm với 'wintery', cả hai đều có ý nghĩa giống nhau nhưng 'wintry' phổ biến hơn.

Examples

Today feels very wintry with all the snow and cold wind.

Hôm nay cảm giác thật **mang sắc đông** với đầy tuyết và gió lạnh.

The trees looked bare in the wintry forest.

Cây trong khu rừng **mang sắc đông** trông trụi hết lá.

She wore a thick coat because of the wintry weather.

Cô ấy mặc áo khoác dày vì thời tiết **mang sắc đông**.

It was a wintry morning, and hot chocolate sounded perfect.

Đó là một buổi sáng **mang sắc đông**, và sô-cô-la nóng thật tuyệt.

Despite the wintry skies, the kids still played outside.

Dù bầu trời **mang sắc đông**, lũ trẻ vẫn chơi ngoài trời.

There's a real wintry chill in the air tonight.

Đêm nay có cảm giác lạnh **mang sắc đông** thật sự trong không khí.