"wintertime" in Vietnamese
Definition
Thời gian lạnh nhất trong năm, thường kéo dài từ cuối mùa thu đến đầu mùa xuân.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mùa đông’ dùng phổ biến, còn ‘wintertime’ mang tính trang trọng hoặc văn thơ, thường nói về hoạt động mùa lạnh hoặc kỳ nghỉ.
Examples
Many animals hibernate during wintertime.
Nhiều loài động vật ngủ đông vào **mùa đông**.
We celebrate Christmas in wintertime.
Chúng tôi đón Giáng Sinh vào **mùa đông**.
Snow falls often in wintertime.
Tuyết thường rơi vào **mùa đông**.
I love drinking hot chocolate in wintertime to warm up.
Tôi thích uống sô cô la nóng vào **mùa đông** để làm ấm người.
During wintertime, the days are so much shorter, aren’t they?
Vào **mùa đông**, ban ngày ngắn hơn nhiều, đúng không?
The lake completely freezes over in wintertime, so we can skate on it.
Hồ hoàn toàn đóng băng vào **mùa đông**, nên chúng tôi có thể trượt băng trên đó.