好きな単語を入力!

"wields" in Vietnamese

nắm giữsử dụng (quyền lực, vũ khí)

Definition

Giữ và sử dụng một vật như vũ khí, quyền lực hay công cụ với sự kiểm soát hay kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quyền lực, vũ khí hoặc ảnh hưởng; không dùng cho vật dụng hằng ngày. Mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn so với 'dùng' hay 'cầm'.

Examples

The knight wields a sword in battle.

Hiệp sĩ **nắm giữ** thanh kiếm trên chiến trường.

The mayor wields a lot of influence in the city.

Thị trưởng **nắm giữ** rất nhiều ảnh hưởng trong thành phố.

She wields a paintbrush with skill.

Cô ấy **sử dụng** cây cọ rất khéo léo.

He wields his authority to get things done quickly.

Anh ấy **nắm giữ** quyền hành để giải quyết công việc nhanh chóng.

Online, whoever wields the most followers often shapes the conversation.

Trên mạng, ai **nắm giữ** nhiều người theo dõi nhất thường định hình cuộc trò chuyện.

The villain in the movie wields dark magic to threaten the heroes.

Kẻ phản diện trong phim **nắm giữ** ma thuật đen để đe dọa các anh hùng.