好きな単語を入力!

"whored" in Vietnamese

làm gái mại dâmtự hạ mình vì lợi ích

Definition

Từ này nghĩa là đã làm gái mại dâm hoặc tự làm nhục mình để lấy tiền hay danh lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất phản cảm, xưa cũ, chủ yếu dùng trong văn học hay phê phán gay gắt. Có thể dùng cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen, không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

She whored herself to make ends meet.

Cô ấy đã **làm gái mại dâm** để kiếm sống.

The character whored in the city for many years.

Nhân vật đó đã **làm gái mại dâm** ở thành phố suốt nhiều năm.

He whored for survival as a teenager.

Anh ấy **làm gái mại dâm** để tồn tại khi còn là thiếu niên.

Some say he whored out his talent just for fame.

Có người nói anh ta chỉ **bán rẻ tài năng** để nổi tiếng.

She regretted how she whored herself out to get ahead in her career.

Cô ấy hối hận vì đã **hạ thấp mình** để thăng tiến trong sự nghiệp.

Writers who once had principles whored themselves for quick money.

Những nhà văn từng có nguyên tắc giờ đã **bán rẻ bản thân** chỉ vì tiền nhanh.