好きな単語を入力!

"whittling" in Vietnamese

gọt gỗđục gỗ (bằng dao nhỏ)

Definition

Gọt gỗ là việc dùng dao nhỏ để tạo hình hoặc đục gỗ thành các vật phẩm nhỏ, thường thực hiện như một sở thích hoặc nghệ thuật thủ công.

Usage Notes (Vietnamese)

'Whittling' thường gắn với sự thư giãn, sáng tạo và nghề thủ công truyền thống. Chỉ dùng dao nhỏ hoặc dao bỏ túi, không dùng máy móc hay dụng cụ phức tạp như 'carving'. Ví dụ: 'whittling away at a stick' nghĩa là ngồi tỉ mẩn gọt que gỗ.

Examples

He spent the afternoon whittling a small wooden horse.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **gọt gỗ** thành con ngựa nhỏ.

Grandpa taught me whittling when I was a child.

Ông đã dạy tôi **gọt gỗ** khi tôi còn nhỏ.

She enjoys whittling sticks into toys.

Cô ấy thích **gọt gỗ** các que để làm đồ chơi.

I started whittling to relax after work—now I have a whole collection of carvings.

Tôi bắt đầu **gọt gỗ** để thư giãn sau giờ làm—giờ tôi đã có cả bộ sưu tập tác phẩm.

He sits on the porch in the evening, whittling quietly as the sun sets.

Ông ấy ngồi ngoài hiên buổi tối, lặng lẽ **gọt gỗ** khi mặt trời lặn.

If you’ve never tried whittling, it’s a great way to pass the time and be creative.

Nếu bạn chưa từng thử **gọt gỗ**, đây là cách tuyệt vời để giải trí và sáng tạo.