好きな単語を入力!

"what it takes" in Vietnamese

điều cần thiếttố chất cần có

Definition

Tất cả phẩm chất, kỹ năng hoặc nỗ lực cần thiết để đạt được điều gì đó hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các thử thách hoặc mục tiêu, thường đi cùng với 'to do [something]'. Không dùng 'what it needs' vì không tự nhiên.

Examples

Do you have what it takes to be a doctor?

Bạn có **điều cần thiết** để trở thành bác sĩ không?

It takes practice and patience — that's what it takes to succeed.

Cần luyện tập và kiên nhẫn — đó là **điều cần thiết** để thành công.

Only a few people have what it takes to climb this mountain.

Chỉ một vài người có **tố chất cần có** để leo lên ngọn núi này.

She didn't think she had what it takes, but she proved everyone wrong.

Cô ấy nghĩ mình không có **điều cần thiết**, nhưng cô đã chứng minh điều ngược lại.

It can be tough, but if you have what it takes, you’ll make it through.

Có thể sẽ khó khăn, nhưng nếu bạn có **điều cần thiết**, bạn sẽ vượt qua được.

We’re looking for someone with what it takes to lead the team.

Chúng tôi đang tìm người có **tố chất cần có** để dẫn dắt đội nhóm.