"welsher" in Vietnamese
Definition
Người không trả nợ hoặc không thanh toán tiền cược sau khi thua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ cũ, mang tính xúc phạm; chủ yếu dùng khi nói về người không trả nợ cá cược. Hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại.
Examples
He is known as a welsher at the casino.
Anh ta nổi tiếng là **người quỵt nợ** ở sòng bạc.
Nobody trusts a welsher.
Không ai tin tưởng **người quỵt nợ**.
If you make a bet, don't be a welsher.
Nếu cá cược, đừng trở thành **người quỵt nợ**.
After losing, he tried to avoid paying—classic welsher behavior.
Sau khi thua, anh ta cố tránh trả tiền—đúng kiểu **người quỵt nợ**.
Whenever there’s money on the line, watch out for a welsher in the group.
Mỗi khi liên quan đến tiền bạc, hãy để ý trong nhóm có **người quỵt nợ** nào không.
No one likes being called a welsher, so always keep your promises.
Không ai thích bị gọi là **người quỵt nợ**, vì vậy hãy luôn giữ lời hứa.