好きな単語を入力!

"weightless" in Vietnamese

không trọng lượng

Definition

Khi một vật không trọng lượng, nó không chịu lực hấp dẫn và cảm giác như không có trọng lượng. Từ này thường chỉ trạng thái ngoài không gian hoặc môi trường đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, môi trường không trọng lực, hoặc văn thơ. Không dùng cho vật nhẹ hàng ngày; thay vào đó hãy dùng 'nhẹ'.

Examples

The astronauts felt weightless in space.

Các phi hành gia cảm thấy **không trọng lượng** trong không gian.

Balloons can look weightless as they float.

Những quả bóng bay trông **không trọng lượng** khi chúng lơ lửng.

She likes the weightless feeling in the water.

Cô ấy thích cảm giác **không trọng lượng** trong nước.

After the roller coaster, I felt totally weightless for a second.

Sau tàu lượn siêu tốc, tôi cảm thấy hoàn toàn **không trọng lượng** trong một giây.

It’s like being in a dream—you feel completely weightless and free.

Nó giống như đang trong mơ—bạn cảm thấy hoàn toàn **không trọng lượng** và tự do.

The dancer’s movements appeared almost weightless on stage.

Những chuyển động của vũ công trên sân khấu gần như **không trọng lượng**.