好きな単語を入力!

"webbed" in Vietnamese

có màng

Definition

Có lớp màng nối giữa các ngón tay hoặc ngón chân, giống như chân vịt của vịt hoặc ếch. Thường dùng để miêu tả động vật hoặc bộ phận cơ thể có đặc điểm này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động vật ('bàn chân có màng'), hiếm gặp ở người và trong sinh học. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Ducks have webbed feet to help them swim.

Vịt có chân **có màng** giúp chúng bơi.

Frogs also have webbed toes.

Ếch cũng có ngón chân **có màng**.

Some children are born with webbed fingers.

Một số trẻ sinh ra với các ngón tay **có màng**.

That otter moved so quickly thanks to its webbed paws.

Con rái cá đó di chuyển rất nhanh nhờ có bàn chân **có màng**.

Have you ever seen a dog born with webbed feet? It's rare but it happens.

Bạn đã bao giờ thấy một con chó sinh ra với bàn chân **có màng** chưa? Hiếm gặp nhưng vẫn có.

Some water birds’ webbed feet let them glide across the surface with ease.

Bàn chân **có màng** của một số loài chim nước giúp chúng dễ dàng lướt trên mặt nước.