好きな単語を入力!

"weasel out of" in Vietnamese

lẩn tránh (trách nhiệm/công việc)

Definition

Tìm cách tránh làm việc, thực hiện trách nhiệm hoặc lời hứa bằng cách khéo léo hoặc lén lút.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật để chỉ ai đó cố tình lảng tránh trách nhiệm. Dùng với các cụm như 'weasel out of work', 'weasel out of a deal'. Không dùng cho chuyển động vật lý.

Examples

Don't try to weasel out of this deal.

Đừng cố **lẩn tránh** khỏi thỏa thuận này.

She managed to weasel out of going to the meeting.

Cô ấy đã **lẩn tránh** việc phải đi họp.

Stop trying to weasel out of your chores and just do them.

Đừng **lẩn tránh** việc nhà nữa, hãy làm đi.

He’s always looking for ways to weasel out of responsibility.

Anh ấy luôn tìm cách **lẩn tránh** trách nhiệm.

If you try to weasel out of this, people will notice.

Nếu bạn cố **lẩn tránh** việc này, mọi người sẽ nhận ra.

He always tries to weasel out of doing his homework.

Cậu ấy luôn cố **lẩn tránh** việc làm bài tập về nhà.