好きな単語を入力!

"waterhole" in Vietnamese

hố nướcvũng nước

Definition

Hố nước là nơi nước tụ lại một cách tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được động vật sử dụng để uống nước, nhất là ở vùng khô hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh động vật hoang dã, tài liệu về thiên nhiên, hoặc cảnh quan châu Phi/châu Úc. Không giống 'ao' vì thường nhỏ hoặc tạm thời hơn.

Examples

The elephants went to the waterhole to drink.

Những con voi đã đến **hố nước** để uống.

There is a small waterhole near our camp.

Có một **hố nước** nhỏ gần trại của chúng tôi.

Many animals gather around the waterhole at sunset.

Nhiều con vật tụ tập quanh **hố nước** lúc hoàng hôn.

After walking for hours, we finally found a waterhole to refill our bottles.

Sau nhiều giờ đi bộ, chúng tôi cuối cùng cũng tìm thấy một **hố nước** để đổ đầy chai của mình.

The guide pointed out a hidden waterhole behind the bushes.

Hướng dẫn viên đã chỉ cho chúng tôi một **hố nước** ẩn sau bụi cây.

During the dry season, the only place to find water is at a waterhole.

Trong mùa khô, nơi duy nhất tìm được nước là **hố nước**.