"water over the dam" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để nói về điều gì đó đã xảy ra và không thể thay đổi, nên không cần lo lắng về nó nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở Mỹ; cách nói 'water under the bridge' thông dụng hơn. Thường dùng với chuyện quá khứ nhỏ và trong bối cảnh thân mật.
Examples
Don't worry about those mistakes; it's all water over the dam now.
Đừng lo về những lỗi đó nữa; tất cả chỉ là **chuyện đã qua**.
The fight we had is just water over the dam.
Cuộc cãi nhau của chúng ta chỉ là **chuyện đã qua**.
All the stress from last year is water over the dam.
Tất cả căng thẳng năm ngoái đã là **chuyện đã qua**.
We can't go back and change what happened—it's water over the dam.
Ta không thể quay lại và thay đổi những gì đã xảy ra—đó là **chuyện đã qua**.
Let's stop arguing about the past—it's all just water over the dam.
Chúng ta ngừng cãi về quá khứ đi—mọi thứ chỉ là **chuyện đã qua**.
He apologized, and to me, it's water over the dam at this point.
Anh ấy đã xin lỗi, với tôi thì mọi chuyện đã là **chuyện đã qua**.