好きな単語を入力!

"walkies" in Vietnamese

dắt chó đi dạocho chó đi dạo

Definition

Một cách gọi vui, thân mật cho việc dắt chó đi dạo. Thường dùng khi nói chuyện với chó hoặc trẻ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chó, mang cảm giác thân thiện, hài hước. Không dùng cho người hoặc thú cưng khác. Từ này gần gũi với văn hóa Anh.

Examples

Let's go for walkies!

Đi **dắt chó đi dạo** nào!

Every afternoon, she takes her dog out for walkies.

Chiều nào cô ấy cũng dắt chó ra ngoài **đi dạo**.

The dog gets excited when he hears 'walkies'.

Chú chó phấn khích khi nghe từ '**dắt chó đi dạo**'.

If you say 'walkies', he'll run to the door wagging his tail.

Nếu bạn nói '**dắt chó đi dạo**', nó sẽ chạy ra cửa vẫy đuôi ngay lập tức.

'Time for walkies!' she shouted, and the dogs started barking.

'Đến giờ **dắt chó đi dạo** rồi!' cô hét lên và lũ chó bắt đầu sủa.

Rain or shine, Max never misses his evening walkies.

Dù mưa hay nắng, Max không bao giờ bỏ lỡ buổi **dắt chó đi dạo** buổi tối của mình.