好きな単語を入力!

"walk in the snow" in Vietnamese

đi bộ trong tuyết

Definition

Đi bộ bên ngoài khi có tuyết trên mặt đất. Thường là vừa đi vừa tận hưởng cảnh đẹp và cảm giác của tuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang nghĩa trung tính, thường diễn tả dạo chơi hoặc di chuyển khi có tuyết. Có thể dùng với 'đi dạo', 'ra ngoài'.

Examples

I like to walk in the snow in winter.

Tôi thích **đi bộ trong tuyết** vào mùa đông.

Be careful when you walk in the snow.

Cẩn thận khi bạn **đi bộ trong tuyết**.

We decided to walk in the snow after lunch.

Chúng tôi quyết định **đi bộ trong tuyết** sau bữa trưa.

There's something peaceful about taking a walk in the snow at night.

Có gì đó thật yên bình khi bạn **đi bộ trong tuyết** vào ban đêm.

My dog loves to walk in the snow and play in it.

Chó của tôi thích **đi bộ trong tuyết** và chơi đùa với tuyết.

It's not easy to walk in the snow when it's deep and soft.

Không dễ để **đi bộ trong tuyết** khi tuyết bị sâu và mềm.