好きな単語を入力!

"wagering" in Vietnamese

cá cược

Definition

Hành động đặt tiền hoặc vật có giá trị vào kết quả của một trò chơi, cuộc đua hoặc sự kiện. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc cá cược hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Wagering’ dùng trong bài viết chính thức, pháp luật hoặc ngành cá cược (như 'cá cược thể thao', 'cá cược trực tuyến'). Trong giao tiếp hàng ngày, 'cá cược' là phổ biến hơn.

Examples

He enjoys wagering on horse races.

Anh ấy thích **cá cược** vào đua ngựa.

Online wagering is becoming more popular.

**Cá cược** trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.

There are strict laws about wagering in some countries.

Một số quốc gia có luật nghiêm ngặt về **cá cược**.

She isn’t into wagering—she just goes to the casino for fun.

Cô ấy không thích **cá cược**—cô chỉ đi casino cho vui thôi.

Wagering on sports has changed a lot now that you can do it from your phone.

Việc **cá cược thể thao** đã thay đổi nhiều kể từ khi bạn có thể thực hiện trên điện thoại.

Careful with wagering—it’s easy to lose more than you win.

Cẩn thận với **cá cược**—rất dễ thua nhiều hơn là thắng đấy.