"visualized" in Vietnamese
Definition
Tưởng tượng ra một hình ảnh rõ ràng hoặc cụ thể về một điều gì đó trong tâm trí. Diễn tả việc hình dung chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong học thuật, kỹ thuật hoặc sách phát triển bản thân: 'visualized success' là tưởng tượng thành công. 'Visualize' mang ý nghĩa rõ ràng, chi tiết hơn 'imagine'.
Examples
She visualized her dream house in great detail.
Cô ấy đã **hình dung** ngôi nhà mơ ước của mình rất chi tiết.
The coach asked us if we visualized winning the game.
Huấn luyện viên hỏi chúng tôi đã **hình dung** mình chiến thắng chưa.
He visualized the solution before he started.
Anh ấy đã **hình dung** ra giải pháp trước khi bắt đầu.
I visualized myself giving the perfect presentation before the meeting.
Trước cuộc họp, tôi đã **hình dung** mình trình bày hoàn hảo.
They visualized the data using colorful charts and graphs.
Họ đã **hình dung** dữ liệu bằng các biểu đồ và đồ thị đầy màu sắc.
When she closed her eyes, she visualized the peaceful beach she visited last year.
Khi cô ấy nhắm mắt lại, cô đã **hình dung** bãi biển yên bình mà mình từng ghé thăm năm ngoái.