好きな単語を入力!

"vent on" in Vietnamese

trút giận lêntrút bực tức lên

Definition

Thể hiện cảm xúc mạnh như tức giận, căng thẳng hoặc thất vọng với ai đó, thường bằng cách tâm sự hoặc kể về vấn đề của mình. Điều này giúp giải tỏa cảm xúc tiêu cực để cảm thấy tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Vent on" không trang trọng, thường diễn tả ai đó trút giận hay khó chịu lên người khác, có thể là không công bằng. "Vent to (someone)" thì nhẹ nhàng hơn. Cẩn thận dùng đúng giới từ.

Examples

I needed to vent on someone after a stressful day.

Tôi cần phải **trút giận lên** ai đó sau một ngày căng thẳng.

She didn't mean to vent on her friend, but she was upset.

Cô ấy không cố ý **trút giận lên** bạn mình, chỉ là cô ấy đang buồn thôi.

Try not to vent on your coworkers at work.

Cố gắng đừng **trút giận lên** đồng nghiệp ở chỗ làm.

Sorry I vented on you yesterday—I was just having a rough day.

Xin lỗi vì hôm qua tôi **trút giận lên** bạn—hôm qua tôi tệ quá.

When life gets overwhelming, I tend to vent on the people closest to me.

Khi cuộc sống quá căng thẳng, tôi hay **trút giận lên** những người thân nhất.

It’s not fair to vent on your family just because you had a bad day at work.

Không công bằng nếu bạn **trút giận lên** gia đình chỉ vì có ngày tồi tệ ở chỗ làm.