"vaporized" in Vietnamese
Definition
Chất lỏng hoặc rắn bị chuyển thành khí khi đun nóng hoặc cung cấp năng lượng; cũng có thể chỉ sự tiêu hủy hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc nói ẩn dụ về sự tiêu biến. Trang trọng hơn 'bay hơi'. Thường xuất hiện ở dạng bị động: 'was vaporized'.
Examples
The liquid was vaporized by heat.
Chất lỏng đã được **hóa hơi** nhờ sức nóng.
Water is easily vaporized at high temperatures.
Nước dễ dàng **bị hóa hơi** ở nhiệt độ cao.
The chemical quickly vaporized in the open air.
Hóa chất này nhanh chóng **bị bay hơi** ngoài không khí.
The spaceship was completely vaporized by the explosion.
Tàu vũ trụ đã bị **tiêu hủy hoàn toàn** do vụ nổ.
Everything in the lab was vaporized in seconds after the accident.
Mọi thứ trong phòng thí nghiệm **bị tiêu hủy hoàn toàn** chỉ sau vài giây khi tai nạn xảy ra.
He joked that his worries were vaporized after a good meal.
Anh ấy đùa rằng mọi lo lắng của mình đã **tan biến** sau một bữa ăn ngon.