"vanguard" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc ý tưởng đi đầu trong những đổi mới hay phong trào mới. Nghĩa gốc chỉ phần tiên phong của một đội quân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vanguard' thường dùng trang trọng, phổ biến trong kinh doanh, nghệ thuật, chính trị để chỉ người tiên phong (ví dụ: 'at the vanguard of technology'). Ít dùng trong văn nói thông thường.
Examples
This company is at the vanguard of medical research.
Công ty này nằm ở **tiên phong** trong nghiên cứu y học.
Artists in Paris were once the vanguard of modern art.
Các nghệ sĩ ở Paris từng là **tiên phong** của nghệ thuật hiện đại.
The vanguard moved ahead of the main army.
**Tiên phong** đã đi trước quân chính.
Tech startups are the vanguard driving change in our industry.
Các startup công nghệ là **tiên phong** thúc đẩy đổi mới trong ngành của chúng ta.
She joined the vanguard of the environmental movement in college.
Cô ấy đã tham gia vào nhóm **tiên phong** của phong trào môi trường khi học đại học.
If you want to be in the vanguard, you can't be afraid of new ideas.
Nếu muốn ở trong **tiên phong**, bạn không được sợ ý tưởng mới.