"vanes" in Vietnamese
Definition
Các bộ phận mỏng, phẳng trong máy móc như quạt, tuabin, hoặc cối xay gió, xoay để đẩy không khí hoặc chất lỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc cơ khí; không nhầm với 'veins' (mạch máu).
Examples
The vanes of the fan spin very fast.
Các **cánh** của quạt quay rất nhanh.
The turbine has many vanes inside it.
Bên trong tuabin có nhiều **cánh**.
Windmills use vanes to catch the wind.
Cối xay gió sử dụng **cánh** để bắt gió.
If the vanes get dirty, the machine won't work efficiently.
Nếu các **cánh** bị bẩn, máy sẽ hoạt động kém hiệu quả.
You can hear the wind pushing against the vanes outside.
Bạn có thể nghe gió thổi vào các **cánh** ở bên ngoài.
The engineer checked all the vanes for cracks before starting the test.
Kỹ sư đã kiểm tra tất cả các **cánh** xem có vết nứt nào trước khi bắt đầu thử nghiệm.