"vamoosed" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi một nơi rất nhanh hay bất ngờ, thường để tránh rắc rối hoặc vì gấp gáp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất thân mật, hơi cổ và thường dùng trong kể chuyện hài hước. Dùng cho trường hợp ai đó rời đi nhanh để trốn tránh gì đó.
Examples
She vamoosed when she saw the police car.
Cô ấy **biến mất nhanh chóng** khi nhìn thấy xe cảnh sát.
The thief vamoosed before anyone noticed.
Tên trộm đã **chuồn mất** trước khi ai đó nhận ra.
They vamoosed after the concert ended.
Họ **biến mất nhanh chóng** sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.
As soon as things got weird, he vamoosed out of there.
Ngay khi mọi thứ trở nên kỳ lạ, anh ấy đã **chuồn mất** khỏi đó.
I turned around for a second, and my dog had vamoosed!
Tôi vừa quay đi một chút thì chú chó đã **biến mất nhanh chóng** rồi!
By the time we paid the bill, our friends had already vamoosed.
Khi chúng tôi trả tiền xong thì bạn bè đã **chuồn mất** rồi.