"validity" in Vietnamese
Definition
Mức độ mà điều gì đó được coi là đúng, hợp lí hoặc được chấp nhận, nhất là dựa trên sự thật, luật pháp hay lý lẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật. Hay dùng với cụm như 'tính hợp lệ của hợp đồng', 'nghi ngờ tính hợp lệ của kết quả'. Không dùng để miêu tả con người.
Examples
The validity of the test was questioned by experts.
**Tính hợp lệ** của bài kiểm tra đã bị các chuyên gia nghi ngờ.
Can you confirm the validity of this document?
Bạn có thể xác nhận **tính hợp lệ** của tài liệu này không?
The validity of his argument is clear.
**Tính hợp lệ** trong lập luận của anh ấy là rõ ràng.
Some people doubt the validity of online reviews.
Một số người nghi ngờ **tính hợp lệ** của các đánh giá trực tuyến.
Check the expiration date to see the validity of your ticket.
Kiểm tra ngày hết hạn để biết **tính hợp lệ** của vé bạn.
His excuse had no validity with the teacher.
Lời bào chữa của anh ấy không có **tính hợp lệ** với giáo viên.