"urologist" in Vietnamese
Definition
Bác sĩ tiết niệu là bác sĩ chuyên điều trị các vấn đề về hệ tiết niệu và cơ quan sinh dục nam.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bác sĩ tiết niệu’ dùng trong ngữ cảnh y tế, cho cả nam, nữ và trẻ em. Không nên nhầm với ‘bác sĩ thận học’ (nephrologist), người chỉ điều trị về thận.
Examples
My father has an appointment with the urologist tomorrow.
Bố tôi có hẹn với **bác sĩ tiết niệu** vào ngày mai.
A urologist can help with kidney stones.
**Bác sĩ tiết niệu** có thể giúp điều trị sỏi thận.
You should see a urologist if you have trouble urinating.
Nếu bạn gặp khó khăn khi đi tiểu, hãy đi khám **bác sĩ tiết niệu**.
After months of discomfort, I finally saw a urologist and got answers.
Sau nhiều tháng khó chịu, cuối cùng tôi đã gặp **bác sĩ tiết niệu** và tìm ra nguyên nhân.
The urologist explained the treatment options in simple terms.
**Bác sĩ tiết niệu** đã giải thích các phương pháp điều trị một cách dễ hiểu.
Don’t be embarrassed—lots of people see a urologist every year.
Đừng ngại—rất nhiều người đi khám **bác sĩ tiết niệu** mỗi năm.