好きな単語を入力!

"urge to do" in Vietnamese

ham muốn làm gì đóthôi thúc làm gì đó

Definition

Đây là cảm giác mạnh mẽ thôi thúc bạn làm một việc gì đó, thường đến bất ngờ hoặc không kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cả trong trang trọng và đời thường. Thường chỉ những ý nghĩ bất chợt, khó cưỡng lại. Hay đi với động từ, ví dụ 'urge to eat', 'urge to laugh'. Không giống 'urge someone to do'.

Examples

I suddenly had the urge to do something creative.

Tôi đột nhiên có **ham muốn làm** điều gì đó sáng tạo.

Do you ever get an urge to do something silly?

Bạn đã bao giờ có **ham muốn làm** điều gì đó ngớ ngẩn chưa?

She fought the urge to do her homework late at night.

Cô ấy đã cố chống lại **ham muốn làm** bài tập về nhà muộn vào ban đêm.

Whenever I'm stressed, I get this urge to do something active, like running or cleaning.

Cứ khi tôi căng thẳng, tôi lại có **ham muốn làm** điều gì đó năng động như chạy bộ hoặc dọn dẹp.

He couldn't resist the urge to do something nice for his friend.

Anh ấy không thể cưỡng lại **ham muốn làm** một điều dễ thương cho bạn mình.

That sudden urge to do something crazy just hit me.

Bất chợt **ham muốn làm** điều gì đó điên rồ ập đến với tôi.