好きな単語を入力!

"ureter" in Vietnamese

niệu quản

Definition

Niệu quản là một trong hai ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Niệu quản’ chủ yếu dùng trong y học và giải phẫu. Đừng nhầm với ‘niệu đạo’ (urethra), hai bộ phận này khác nhau.

Examples

The ureter carries urine from the kidney to the bladder.

**Niệu quản** dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang.

A doctor can check if your ureter is blocked.

Bác sĩ có thể kiểm tra xem **niệu quản** của bạn có bị tắc hay không.

Each person has two ureters.

Mỗi người đều có hai **niệu quản**.

When there's a stone in the ureter, it can be very painful.

Khi có sỏi trong **niệu quản**, sẽ rất đau.

An infection in the ureter isn't very common, but it does happen.

Nhiễm trùng **niệu quản** không phổ biến, nhưng vẫn có thể xảy ra.

If your ureter gets damaged, you may need surgery to repair it.

Nếu **niệu quản** của bạn bị tổn thương, có thể bạn sẽ cần phẫu thuật để phục hồi.