好きな単語を入力!

"unwrapping" in Vietnamese

mở góitháo bọc

Definition

Hành động tháo lớp giấy gói hoặc bao bì khỏi một vật, thường là quà tặng hoặc kiện hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về mở quà, gói quà trong dịp lễ hoặc tiệc; cũng có thể dùng cho thực phẩm hay sản phẩm. Nhấn mạnh đến hành động gỡ bỏ lớp bên ngoài.

Examples

The children are unwrapping their birthday presents.

Bọn trẻ đang **mở gói** quà sinh nhật của mình.

She loves unwrapping chocolates after dinner.

Cô ấy thích **mở gói** sô cô la sau bữa tối.

He is unwrapping a box in the kitchen.

Anh ấy đang **mở gói** một cái hộp trong bếp.

There's nothing like unwrapping a surprise gift to brighten your day.

Không gì bằng cảm giác **mở gói** một món quà bất ngờ để làm bạn vui lên.

We spent the morning unwrapping packages and laughing together.

Chúng tôi đã dành cả buổi sáng **mở gói** quà và cười cùng nhau.

Unwrapping leftovers from last night, I realized I was still hungry.

Khi **mở gói** đồ ăn còn lại từ tối qua, tôi nhận ra mình vẫn còn đói.