好きな単語を入力!

"unseemly" in Vietnamese

không đúng mựckhông thích hợp

Definition

Hành động hoặc cách cư xử không phù hợp, không đúng đắn với hoàn cảnh, nhất là nơi công cộng hay trong dịp trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không đúng mực' thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng, hay đi với các cụm như 'hành vi', 'lời nói'. Chỉ sự không hợp chuẩn mực xã hội chứ không quá nghiêm trọng như 'xúc phạm'.

Examples

His unseemly comments shocked everyone at the meeting.

Những bình luận **không đúng mực** của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp sốc.

It is unseemly to shout in a library.

La hét trong thư viện là **không đúng mực**.

Her unseemly laughter made the situation awkward.

**Tiếng cười không đúng mực** của cô ấy khiến tình huống trở nên khó xử.

Wearing pajamas to a wedding would seem unseemly to most people.

Mặc đồ ngủ đi dự đám cưới sẽ bị hầu hết mọi người xem là **không đúng mực**.

They apologized for their unseemly behavior at the dinner party.

Họ đã xin lỗi về **hành vi không đúng mực** của mình tại bữa tiệc tối.

There's something unseemly about boasting of your success in front of struggling friends.

Khoe khoang thành công trước những người bạn đang gặp khó khăn có gì đó **không đúng mực**.