"unscathed" in Vietnamese
Definition
Sau khi trải qua nguy hiểm hoặc khó khăn mà hoàn toàn không bị thương tổn gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Thể hiện ai đó/khi nào đó không bị tổn hại gì sau nguy hiểm lớn, không dùng cho vấn đề nhỏ nhặt.
Examples
He walked away from the accident unscathed.
Anh ấy đã đi khỏi vụ tai nạn **bình yên vô sự**.
The house survived the storm unscathed.
Ngôi nhà vượt qua cơn bão **không bị tổn hại**.
She faced criticism but remained unscathed.
Cô ấy bị chỉ trích nhưng vẫn **bình yên vô sự**.
Somehow, my phone fell but came out unscathed.
Không hiểu sao, điện thoại của tôi rơi mà vẫn **không bị tổn hại**.
Despite the chaos, the team emerged unscathed from the scandal.
Mặc dù hỗn loạn, đội đã vượt qua bê bối **bình yên vô sự**.
I can't believe you got through that meeting unscathed.
Không thể tin được là bạn vượt qua buổi họp đó **bình yên vô sự**.