好きな単語を入力!

"unrestricted" in Vietnamese

không hạn chế

Definition

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát; được tự do sử dụng hoặc hành động theo ý muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc chính sách, như 'unrestricted access', 'unrestricted growth'. Trong giao tiếp thông thường, 'free' hoặc 'open' tự nhiên hơn.

Examples

Employees have unrestricted access to the building.

Nhân viên có quyền truy cập **không hạn chế** vào tòa nhà.

There was unrestricted internet use during the event.

Trong suốt sự kiện, việc sử dụng internet là **không hạn chế**.

This road is unrestricted at night.

Con đường này **không hạn chế** vào ban đêm.

He enjoyed unrestricted freedom when traveling alone.

Anh ấy tận hưởng sự tự do **không hạn chế** khi đi du lịch một mình.

Membership comes with unrestricted use of all facilities.

Hội viên được quyền sử dụng **không hạn chế** tất cả các tiện ích.

With those passes, you’ll get unrestricted entry anywhere in the park.

Với những thẻ này, bạn sẽ có **không hạn chế** lối vào bất cứ đâu trong công viên.