好きな単語を入力!

"unrestrained" in Vietnamese

không bị kiềm chếkhông bị hạn chế

Definition

Không bị kiểm soát hay giới hạn; cảm xúc hoặc hành động được thể hiện một cách hoàn toàn tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng; thường đi với 'joy', 'laughter', 'passion', 'anger'. Mô tả trạng thái hoàn toàn tự do, tránh dùng cho sự kiểm soát bản thân, thích hợp cho hành động hay cảm xúc.

Examples

Her unrestrained laughter filled the room.

Tiếng cười **không bị kiềm chế** của cô ấy vang khắp phòng.

The children ran around with unrestrained joy.

Bọn trẻ chạy nhảy với **niềm vui không bị kiềm chế**.

His unrestrained anger made everyone uncomfortable.

Sự tức giận **không bị kiềm chế** của anh ấy khiến mọi người khó chịu.

The party became wild and unrestrained after midnight.

Sau nửa đêm, bữa tiệc trở nên hoang dã và **không bị kiềm chế**.

He spoke with unrestrained passion about his dreams.

Anh ấy nói về ước mơ của mình với **niềm đam mê không bị kiềm chế**.

Sometimes creativity flows best when it’s unrestrained.

Đôi khi sự sáng tạo phát huy tốt nhất khi nó **không bị hạn chế**.