好きな単語を入力!

"unkind" in Vietnamese

không tốt bụngkhông tử tếhơi độc ác

Definition

Người 'không tốt bụng' nói hoặc làm điều gì đó khiến người khác buồn hoặc khó chịu. Từ này chỉ sự thiếu lòng tốt hoặc sự không quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'lời nói', 'bình luận', hoặc 'trò đùa', như 'unkind words'. Nhẹ hơn 'tàn nhẫn', mạnh hơn 'không dễ chịu'. Không dùng cho hành vi cực kỳ ác độc.

Examples

It was unkind to leave her out of the game.

Để cô ấy ra ngoài trò chơi thật **không tử tế**.

Don't be unkind to your brother.

Đừng **không tốt bụng** với em trai em.

Her unkind words made me sad.

Những lời **không tốt bụng** của cô ấy làm tôi buồn.

That joke was honestly a bit unkind.

Thật ra câu đùa đó hơi **không tốt bụng**.

I didn't mean to sound unkind—I was just tired.

Tôi không cố tỏ ra **không tốt bụng**—tôi chỉ mệt thôi.

People can be unkind online because it's easy to hide behind a screen.

Mọi người có thể **không tốt bụng** trên mạng vì họ dễ ẩn mình sau màn hình.