好きな単語を入力!

"unison" in Vietnamese

đồng thanhđồng loạt

Definition

Khi nhiều người hoặc vật cùng làm một việc vào cùng lúc hoặc đồng lòng hoàn toàn, đặc biệt là nói, hát hoặc di chuyển cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc hoạt động nhóm: 'speak in unison', 'sing in unison'. Chỉ sự đồng bộ, phối hợp hoàn hảo; không dùng cho hành động cá nhân.

Examples

The children spoke in unison during the play.

Các em nhỏ nói **đồng thanh** trong vở kịch.

The team cheered in unison after winning the match.

Đội đã reo mừng **đồng loạt** sau khi chiến thắng.

They sang the song in unison.

Họ hát bài đó **đồng thanh**.

All the students answered "yes" in unison when the teacher asked a question.

Tất cả học sinh đều trả lời "có" **đồng thanh** khi giáo viên hỏi.

The dancers moved in perfect unison, making the performance beautiful to watch.

Các vũ công di chuyển **đồng loạt** đầy ăn ý, khiến phần biểu diễn trở nên tuyệt đẹp.

We all shouted our friend's name in unison to surprise him on his birthday.

Chúng tôi đồng loạt hô to tên bạn để tạo bất ngờ cho sinh nhật của cậu ấy.