好きな単語を入力!

"uninjured" in Vietnamese

không bị thương

Definition

Sau tai nạn hay tình huống nguy hiểm, không bị tổn thương hay chấn thương nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều trong báo chí, y tế, pháp luật. Chỉ dùng cho tổn thương vật lý, không áp dụng cho tổn thương tinh thần.

Examples

The child was uninjured after the fall.

Đứa trẻ đã **không bị thương** sau cú ngã.

She was surprised to be uninjured in the car accident.

Cô ấy ngạc nhiên vì mình **không bị thương** trong vụ tai nạn ô tô.

All the passengers were found uninjured.

Tất cả hành khách đều được tìm thấy **không bị thương**.

He managed to walk away from the crash completely uninjured.

Anh ấy đã đi ra khỏi vụ va chạm và **không bị thương** gì.

After all that chaos, it’s a miracle everyone is uninjured.

Sau bao nhiêu hỗn loạn, thật kỳ diệu khi mọi người đều **không bị thương**.

I slipped on the ice but was lucky enough to be uninjured.

Tôi trượt ngã trên băng nhưng may mắn là **không bị thương**.