好きな単語を入力!

"uninformed" in Indonesian

không hiểu biếtkhông có thông tin

Definition

Không có đủ kiến thức hoặc thông tin về một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cho ý kiến hoặc quyết định thiếu thông tin; tránh dùng cho tính cách, chỉ nên nói về chủ đề cụ thể.

Examples

He gave an uninformed answer in class.

Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời **không hiểu biết** trong lớp.

She made an uninformed decision.

Cô ấy đã đưa ra một quyết định **không hiểu biết**.

Many people are uninformed about the new policy.

Nhiều người **không hiểu biết** về chính sách mới.

Don't share uninformed opinions online; it spreads confusion.

Đừng chia sẻ ý kiến **không hiểu biết** trên mạng; điều đó gây ra sự rối loạn.

I felt completely uninformed during the discussion, so I stayed quiet.

Tôi cảm thấy hoàn toàn **không hiểu biết** trong cuộc thảo luận nên tôi im lặng.

Sometimes it's better to admit you're uninformed than to pretend you know.

Đôi khi tốt hơn là thừa nhận mình **không hiểu biết** còn hơn giả vờ rằng bạn biết.