好きな単語を入力!

"unexplainable" in Vietnamese

không thể giải thích được

Definition

Điều gì đó mà không thể hiểu hay giải thích được, thường do nó bí ẩn hoặc không rõ nguyên nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết. Hay dùng cho cảm xúc, sự kiện, hiện tượng khó giải thích hợp lý. Không dùng cho điều chỉ thiếu thông tin.

Examples

The sudden noise was unexplainable.

Tiếng động bất ngờ đó thật **không thể giải thích được**.

She felt an unexplainable sadness.

Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn **không thể giải thích được**.

The lights went out for some unexplainable reason.

Đèn bỗng tắt vì một lý do **không thể giải thích được**.

There's this unexplainable connection between us, you know?

Giữa chúng ta có một sự gắn kết **không thể giải thích được**, bạn biết không?

For some unexplainable reason, I just can't sleep tonight.

Không hiểu sao, vì một lý do **không thể giải thích được**, tôi không thể ngủ đêm nay.

It was unexplainable how he knew exactly what to say.

Thật **không thể giải thích được** tại sao anh ấy lại biết chính xác phải nói gì.