好きな単語を入力!

"unending" in Vietnamese

không ngừngvô tận

Definition

Một thứ gì đó dường như kéo dài mãi không kết thúc, như thời gian, cảm xúc hoặc công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Unending' mang sắc thái trang trọng, tạo cảm giác mệt mỏi hoặc quá tải như 'unending work', 'unending pain'. Hay dùng với cảm xúc, nhiệm vụ, thời gian, ít dùng cho vật thể.

Examples

After the storm, the city faced unending rain.

Sau cơn bão, thành phố phải đối mặt với cơn mưa **không ngừng**.

They felt unending joy at the birth of their child.

Họ cảm thấy niềm vui **vô tận** khi con mình chào đời.

The teacher gave us unending homework this week.

Tuần này cô giáo giao cho chúng tôi bài tập về nhà **không ngừng**.

It felt like an unending meeting that would never be over.

Nó giống như một cuộc họp **không ngừng** mà dường như không bao giờ kết thúc.

My inbox seems to fill up at an unending pace.

Hộp thư đến của tôi dường như đầy lên với tốc độ **không ngừng**.

Some days just feel like an unending cycle of work and chores.

Có những ngày cảm giác như rơi vào một vòng lặp công việc và việc nhà **không ngừng**.