"understand the assignment" in Vietnamese
Definition
Biểu thị ai đó hiểu rõ điều cần thiết trong một tình huống và thực hiện một cách xuất sắc, thường để khen ngợi ai đó làm rất tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, phổ biến trên mạng xã hội và giới trẻ. Không liên quan đến bài tập thực tế mà dùng khi ai đó làm điều gì đó rất tốt và chuẩn xác.
Examples
She really understood the assignment and gave a perfect presentation.
Cô ấy thực sự **hiểu đúng vấn đề** và đã thuyết trình xuất sắc.
If you want to win this contest, you need to understand the assignment.
Nếu bạn muốn thắng cuộc thi này, bạn phải **hiểu đúng vấn đề**.
The chef understood the assignment and made the best dish of the night.
Đầu bếp **nắm bắt ý** và làm ra món ăn ngon nhất đêm nay.
Wow, you really understood the assignment with that outfit!
Wow, bộ đồ của bạn **hiểu đúng vấn đề** thật đấy!
He showed up on time and even brought coffee—he definitely understood the assignment.
Anh ấy có mặt đúng giờ và thậm chí còn mang cả cà phê— đúng là **hiểu đúng vấn đề**.
Not everyone gets the joke, but you always understand the assignment.
Không phải ai cũng hiểu trò đùa, nhưng bạn luôn **hiểu đúng vấn đề**.