好きな単語を入力!

"uncatchable" in Vietnamese

không thể bắt đượckhông thể đạt được

Definition

Rất khó hoặc không thể bắt giữ, đạt được ai đó hoặc điều gì đó thường xuyên tránh bị bắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường miêu tả động vật, người hoặc mục tiêu khó đạt tới; hay dùng khi nói chuyện, thể thao hoặc trò chơi, hiếm gặp trong văn bản trang trọng.

Examples

The rabbit was so fast, it was uncatchable.

Con thỏ chạy quá nhanh nên hoàn toàn **không thể bắt được**.

The soccer player was uncatchable when he ran down the field.

Cầu thủ đó **không thể bị bắt kịp** khi chạy trên sân.

For many years, the rare bird was uncatchable.

Nhiều năm liền, con chim quý hiếm ấy vẫn **không thể bắt được**.

That feeling of happiness was so fleeting, it felt uncatchable.

Cảm giác hạnh phúc đó quá thoáng qua, cứ như **không thể đạt được**.

His dream of reaching the top seemed uncatchable for years.

Giấc mơ đạt đến đỉnh cao của anh ấy từng nhiều năm trời **không thể đạt được**.

Try as you might, some secrets are just uncatchable.

Dù cố gắng thế nào, một số bí mật luôn **không thể đạt được**.