"unadorned" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự đơn giản, không có trang trí hay chi tiết thừa thãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói đến phong cách, nghệ thuật hoặc sự trung thực. Nhấn mạnh sự giản dị chủ ý, không phải là thiếu chất lượng. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The room was unadorned but clean.
Căn phòng **mộc mạc** nhưng sạch sẽ.
She wore an unadorned dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **đơn giản** đến bữa tiệc.
The table was unadorned and made of wood.
Chiếc bàn **mộc mạc** và làm bằng gỗ.
His style of writing is clear and unadorned.
Phong cách viết của anh ấy rõ ràng và **không trang trí**.
I appreciate their unadorned honesty about the problem.
Tôi đánh giá cao sự trung thực **mộc mạc** của họ về vấn đề này.
The dish may look unadorned, but it’s full of flavor.
Món ăn trông **đơn giản**, nhưng lại đầy hương vị.