好きな単語を入力!

"unaccountably" in Vietnamese

không rõ lý domột cách khó hiểu

Definition

Dùng để miêu tả điều gì đó xảy ra mà không thể hiểu hay giải thích được lý do.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết và trước động từ hoặc đầu câu. Tương tự 'inexplicably', không thường xuất hiện trong ngôn ngữ nói hàng ngày.

Examples

Unaccountably, the door was open when I got home.

**Không rõ lý do**, khi tôi về nhà thì cửa lại mở.

The cat unaccountably disappeared for hours.

Con mèo **không rõ lý do** biến mất trong vài tiếng.

She felt unaccountably sad after the meeting.

Cô ấy cảm thấy buồn **một cách khó hiểu** sau buổi họp.

He was, unaccountably, missing from the final list.

Anh ấy **không rõ lý do** lại không có trong danh sách cuối cùng.

The lights unaccountably went out during dinner, but there was no storm.

Trong bữa tối, đèn **một cách khó hiểu** tắt hết dù không có bão.

Unaccountably, I forgot his name right when I needed to introduce him.

**Không rõ lý do**, đúng lúc phải giới thiệu, tôi lại quên mất tên anh ấy.