好きな単語を入力!

"types" in Vietnamese

loạikiểudạng

Definition

Những nhóm hoặc loại vật có các đặc điểm giống nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau các từ như 'nhiều', 'các', ví dụ: 'các loại thực phẩm', 'nhóm máu', 'kiểu tính cách'. Không dùng cho động từ 'gõ phím'.

Examples

There are many types of fruit in this market.

Ở chợ này có rất nhiều **loại** trái cây.

We studied three types of rocks in class.

Chúng tôi đã học về ba **loại** đá trong lớp.

These two types of chairs look similar.

Hai **loại** ghế này trông giống nhau.

What types of music are you into these days?

Dạo này bạn thích nghe những **loại** nhạc nào?

I didn’t realize there were so many types of coffee.

Tôi không biết có nhiều **loại** cà phê đến vậy.

Some personality types work better in teams than others.

Một số **kiểu** tính cách hợp tác tốt hơn trong nhóm so với những kiểu khác.