"two cents" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thân mật khi muốn chia sẻ ý kiến hoặc góp ý nhỏ một cách khiêm tốn. Không liên quan đến tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước hoặc sau khi đưa ra ý kiến cá nhân trong hội thoại, email, hoặc bình luận online. 'Just my two cents' dùng để tỏ thái độ khiêm tốn.
Examples
Can I give my two cents on this topic?
Tôi có thể góp **ý kiến cá nhân** về chủ đề này không?
Here's my two cents: we should try a new plan.
Đây là **ý kiến cá nhân** của tôi: chúng ta nên thử một kế hoạch mới.
I know it's not much, but that's my two cents.
Tôi biết không nhiều, nhưng đó là **ý kiến cá nhân** của tôi.
Just my two cents, but maybe we should wait before deciding.
Chỉ là **ý kiến cá nhân** thôi, nhưng có lẽ chúng ta nên chờ trước khi quyết định.
Everyone has a different opinion, so here are my two cents.
Mỗi người đều có ý kiến khác nhau, nên đây là **ý kiến cá nhân** của tôi.
If you don't mind, I'd like to add my two cents here.
Nếu bạn không phiền, tôi muốn thêm **ý kiến cá nhân** ở đây.